educated
«educated» tiếng Việt được giáo dục, có cơ sở
Having learned a lot, well taught.
Các nghĩa của «educated»
having learned a lot, well taught → được giáo dục
My uncle is an educated man who reads books.
based on knowledge or experience, not random → có cơ sở
I made an educated guess based on the clues.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «educated» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
culturedliterate
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «educated»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.