educated

tính từA2 · cơ bản

Having learned a lot, well taught.

Các nghĩa của «educated»

1. tính từ

having learned a lot, well taught → được giáo dục

My uncle is an educated man who reads books.

2. tính từ

based on knowledge or experience, not random → có cơ sở

I made an educated guess based on the clues.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «educated» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

culturedliterate

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «educated»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← educate education →