well-done
«well-done» tiếng Việt làm tốt, chín kỹ
Cooked for a long time, or good job.
Các nghĩa của «well-done»
cooked thoroughly, not pink or raw inside → chín kỹ
I always order my steak well-done at restaurants.
said to praise someone for doing something well → làm tốt
The whole team shouted well-done after the final goal.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «well-done» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
bravonice work
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «well-done»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.