egyptian
«egyptian» tiếng Việt người Ai Cập
From or about Egypt.
Các nghĩa của «egyptian»
1. tính từ
from or about Egypt
We visited an egyptian museum during our trip.
2. danh từ
a person who comes from Egypt → người Ai Cập
My neighbor is an egyptian who moved here recently.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «egyptian» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
native of egyptperson born in egypt
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «egyptian»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.