skipping
«skipping» tiếng Việt bỏ qua
Jumping lightly over a rope or along the ground.
Các nghĩa của «skipping»
jumping lightly over a rope or along the ground
The children were skipping happily in the playground today.
omitting or passing over something → bỏ qua
She is skipping breakfast again because she woke up late.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «skipping» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
jumpinghopping
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «skipping»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.