cry

động từA1 · sơ cấp

To have water come from your eyes when sad.

Các nghĩa của «cry»

1. động từ

to have water come from your eyes when sad → khóc

The baby began to cry during the night.

2. động từ

to shout something loudly → hét lên

She kept crying out for someone to help her.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cry» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

bawlwail

A1 nghĩa là gì

A1 là cấp độ CEFR đầu tiên: những từ bạn gặp ở các bài học đầu tiên — chào hỏi, số đếm, gia đình, đồ ăn, thời gian, hành động hằng ngày. Với vốn từ A1 bạn có thể giới thiệu bản thân, hỏi những câu đơn giản và hiểu lời nói chậm, rõ về những điều quen thuộc. Từ điển này có 1.037 từ A1; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «cry»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← cross cup →