bear
«bear» tiếng Việt con gấu, chịu đựng
Động từ bất quy tắc: bear – bore – borne →
A big strong wild animal with thick hair.
Các nghĩa của «bear»
a big strong wild animal with thick hair → con gấu
A brown bear walked slowly through the forest.
to accept or tolerate something painful or unpleasant → chịu đựng
I cannot bear this terrible noise anymore.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «bear» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
enduretolerate
A1 nghĩa là gì
A1 là cấp độ CEFR đầu tiên: những từ bạn gặp ở các bài học đầu tiên — chào hỏi, số đếm, gia đình, đồ ăn, thời gian, hành động hằng ngày. Với vốn từ A1 bạn có thể giới thiệu bản thân, hỏi những câu đơn giản và hiểu lời nói chậm, rõ về những điều quen thuộc. Từ điển này có 1.037 từ A1; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «bear»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.