ticket

danh từA1 · sơ cấp

A small paper that lets you go in or travel.

Các nghĩa của «ticket»

1. danh từ

a small paper that lets you go in or travel → vé

I bought a ticket for the evening train.

2. danh từ

an official notice for a traffic or parking offense → giấy phạt

He got a ticket for parking in the wrong place.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «ticket» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

finecitation

A1 nghĩa là gì

A1 là cấp độ CEFR đầu tiên: những từ bạn gặp ở các bài học đầu tiên — chào hỏi, số đếm, gia đình, đồ ăn, thời gian, hành động hằng ngày. Với vốn từ A1 bạn có thể giới thiệu bản thân, hỏi những câu đơn giản và hiểu lời nói chậm, rõ về những điều quen thuộc. Từ điển này có 1.037 từ A1; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «ticket»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← thursday tie →