cream

danh từtính từA1 · sơ cấp

A thick white liquid from milk.

Các nghĩa của «cream»

1. danh từ

a thick white liquid from milk

She poured cream into her coffee this morning.

2. danh từ

a substance rubbed on skin to protect or heal it → kem

He put cream on his dry hands before bed.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cream» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

lotionointment

A1 nghĩa là gì

A1 là cấp độ CEFR đầu tiên: những từ bạn gặp ở các bài học đầu tiên — chào hỏi, số đếm, gia đình, đồ ăn, thời gian, hành động hằng ngày. Với vốn từ A1 bạn có thể giới thiệu bản thân, hỏi những câu đơn giản và hiểu lời nói chậm, rõ về những điều quen thuộc. Từ điển này có 1.037 từ A1; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «cream»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← cow croissant →