country

danh từA1 · sơ cấp

A land with its own people and government.

Các nghĩa của «country»

1. danh từ

a land with its own people and government → quốc gia

Our country has many rivers and tall mountains.

2. danh từ

land outside towns and cities, with fields → nông thôn

They live in the country, far from the city.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «country» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

nationstate

A1 nghĩa là gì

A1 là cấp độ CEFR đầu tiên: những từ bạn gặp ở các bài học đầu tiên — chào hỏi, số đếm, gia đình, đồ ăn, thời gian, hành động hằng ngày. Với vốn từ A1 bạn có thể giới thiệu bản thân, hỏi những câu đơn giản và hiểu lời nói chậm, rõ về những điều quen thuộc. Từ điển này có 1.037 từ A1; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «country»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← count cousin →