screen

danh từA1 · sơ cấp

The flat part of a phone or computer showing pictures.

Các nghĩa của «screen»

1. danh từ

the flat part of a phone or computer showing pictures → màn hình

He watches movies on a big screen.

2. danh từ

a flat panel used to separate or hide something → bình phong

They put a screen between the two beds.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «screen» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

shield

A1 nghĩa là gì

A1 là cấp độ CEFR đầu tiên: những từ bạn gặp ở các bài học đầu tiên — chào hỏi, số đếm, gia đình, đồ ăn, thời gian, hành động hằng ngày. Với vốn từ A1 bạn có thể giới thiệu bản thân, hỏi những câu đơn giản và hiểu lời nói chậm, rõ về những điều quen thuộc. Từ điển này có 1.037 từ A1; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «screen»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← scissors sea →