cool

tính từA1 · sơ cấp

A little cold or very good and nice.

Các nghĩa của «cool»

1. tính từ

a little cold or very good and nice → mát mẻ

It gets cool in the evening during autumn.

2. tính từ

fashionable and very good, impressive → ngầu

That is a really cool jacket you are wearing.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cool» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

chillycold

A1 nghĩa là gì

A1 là cấp độ CEFR đầu tiên: những từ bạn gặp ở các bài học đầu tiên — chào hỏi, số đếm, gia đình, đồ ăn, thời gian, hành động hằng ngày. Với vốn từ A1 bạn có thể giới thiệu bản thân, hỏi những câu đơn giản và hiểu lời nói chậm, rõ về những điều quen thuộc. Từ điển này có 1.037 từ A1; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «cool»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← cooking corn →