train station
«train station» tiếng Việt nhà ga xe lửa
A place where people get on to travel on metal lines.
Nghĩa của «train station»
a place where people get on to travel on metal lines → nhà ga xe lửa
We waited for him at the train station.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «train station» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
railway station
A1 nghĩa là gì
A1 là cấp độ CEFR đầu tiên: những từ bạn gặp ở các bài học đầu tiên — chào hỏi, số đếm, gia đình, đồ ăn, thời gian, hành động hằng ngày. Với vốn từ A1 bạn có thể giới thiệu bản thân, hỏi những câu đơn giản và hiểu lời nói chậm, rõ về những điều quen thuộc. Từ điển này có 1.037 từ A1; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «train station»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.