Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề xây dựng & cải tạo
19 từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Xây dựng & cải tạo”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 28B1 · 45B2 · 19 Cả bộ sưu tập: 110 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| pickaxe | cuốc chim | a tool with a sharp point used to break rock or ground |
| paintbrush | cọ sơn | a tool with soft hair used to put paint on things |
| sandpaper | giấy nhám | rough paper used to make wood smooth |
| mortar | vữa | a wet mix used to join bricks together |
| plywood | gỗ dán | strong flat wood made of thin layers stuck together |
| primer | sơn lót | a coat of paint put on a surface before painting |
| varnish | vecni | a clear liquid painted on wood to make it shine |
| rebar | cốt thép | metal bars put inside concrete to make it strong |
| framing | khung | the work of building the inner structure that holds up a house |
| waterproofing | chống thấm | making something so water cannot pass through it |
| excavation | đào đất | act of digging things out of the ground |
| paving | lát đường | the work of covering the ground with a hard flat surface |
| joiner | thợ mộc tinh | a worker who makes doors, windows and stairs from wood |
| welder | thợ hàn | a person who joins metal parts by heating them |
| glazier | thợ lắp kính | a person whose job is to fit glass into windows |
| foreman | đốc công | a person in charge of a group of workers |
| contractor | nhà thầu | a person or company hired to do a specific job |
| caution tape | băng cảnh báo | yellow tape used to keep people away from danger |
| precaution | biện pháp phòng ngừa | something you do to stop bad things from happening |
Các chủ đề khác ở cấp độ B2
Sức khỏe & thể chấtY học & chăm sóc sức khỏeThực phẩm & dinh dưỡngBày tỏ thái độTâm lý & trí ócChăm sóc thú cưngPhòng gym & tập luyệnThể thao & trò chơiTừ vựng B2 theo chủ đề →
Học từ B2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.