Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề xây dựng & cải tạo
45 từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Xây dựng & cải tạo”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 28B1 · 45B2 · 19 Cả bộ sưu tập: 110 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| hammer | búa | tool with a heavy head for hitting nails |
| nail | đinh | thin metal spike used to join pieces of wood |
| screwdriver | tua vít | tool for turning screws |
| drill | máy khoan | a tool that makes holes or to practice something |
| wrench | cờ lê | tool for turning nuts and bolts |
| pliers | kìm | tool for holding and bending things |
| ladder | thang | tool with steps for climbing up high |
| shovel | xẻng | tool with a wide flat blade for digging |
| wheelbarrow | xe rùa | a small thing with one wheel for carrying heavy things |
| roller | con lăn | a tube that turns and is used to spread or press things |
| bulldozer | xe ủi | large heavy machine for pushing earth |
| excavator | máy xúc | large machine used for digging earth |
| toolbox | hộp đồ nghề | box for keeping tools in |
| brick | gạch | hard red block used to build walls |
| cement | xi măng | a powder mixed with water to hold bricks together |
| concrete | bê tông | hard grey material used to make roads and buildings |
| lumber | gỗ xẻ | wood that has been cut into flat boards |
| timber | gỗ xây dựng | wood prepared for building or making things |
| steel | thép | very strong metal made from iron |
| pipe | ống | long tube for water or gas to flow through |
| wire | dây điện | a thin long piece of metal |
| beam | dầm | a long strong piece used to support a building |
| construction | xây dựng | the work of building something |
| foundation | nền móng | base on which something is built |
| roofing | lợp mái | the work of putting a roof on a building |
| plumbing | hệ thống ống nước | system of water pipes in a building |
| wiring | đi dây điện | system of electrical wires in a building or machine |
| electrical work | công việc điện | job of putting in or fixing wires for power |
| flooring | lát sàn | the work of putting a new floor covering in a room |
| maintenance | bảo trì | work done to keep something in good condition |
| landscaping | thiết kế cảnh quan | making an area of land look more beautiful |
| builder | thợ xây | person who makes buildings |
| electrician | thợ điện | person who works with power and wires |
| decorator | thợ trang trí | person whose job is to paint rooms |
| bricklayer | thợ nề | person whose job is building with bricks |
| mason | thợ đá | person who builds with stone or brick |
| hard hat | mũ bảo hộ lao động | strong hat worn to keep your head safe |
| safety vest | áo phản quang | bright clothing worn so people can see you |
| safety glasses | kính bảo hộ | glasses that keep your eyes safe from harm |
| harness | dây đai an toàn | straps you wear to stop yourself falling from a high place |
| earplugs | nút bịt tai | soft things you put in ears to stop noise |
| fire extinguisher | bình chữa cháy | thing that sprays to put out a fire |
| warning sign | biển cảnh báo | something that shows a problem may come |
| barrier | rào chắn | something that stops you from going through |
| hazard | mối nguy | something that could cause danger or harm |
Các chủ đề khác ở cấp độ B1
Sức khỏe & thể chấtY học & chăm sóc sức khỏeThực phẩm & dinh dưỡngBày tỏ thái độTâm lý & trí ócĐộng vật & thiên nhiênChăm sóc thú cưngDu lịch & lữ hànhTừ vựng B1 theo chủ đề →
Học từ B1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.