Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề động vật & thiên nhiên
37 từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Động vật & thiên nhiên”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 27A2 · 65B1 · 37 Cả bộ sưu tập: 140 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| fox | cáo | wild animal like a dog with red fur |
| gorilla | khỉ đột | very large strong animal like a monkey |
| giraffe | hươu cao cổ | very tall animal with a long neck |
| crow | quạ | large black bird with a loud voice |
| raven | quạ lớn | a large black bird |
| hawk | diều hâu | large bird that hunts small animals |
| parrot | vẹt | bright colored bird that can copy human words |
| stork | cò | large white bird with long legs |
| hummingbird | chim ruồi | very small bird that can fly in one place |
| wing | cánh | the part of a bird or plane that helps it fly |
| whale | cá voi | a very big animal that lives in the sea |
| squid | mực | soft sea animal with ten arms |
| lobster | tôm hùm | a large sea creature with a hard shell and claws |
| oyster | hàu | a sea animal with a hard shell, often eaten as food |
| starfish | sao biển | sea animal shaped like a star |
| coral | san hô | a hard material under the sea made by tiny animals |
| salmon | cá hồi | large pink fish good for eating |
| trout | cá hồi vân | a fresh water fish that is good to eat |
| gill | mang | body part fish use to breathe in water |
| turtle | rùa | an animal with a hard round cover on its back |
| toad | cóc | an animal like a frog with dry rough skin |
| chameleon | tắc kè hoa | small animal that changes color |
| iguana | kỳ nhông | large lizard found in warm countries |
| python | trăn | very large snake that wraps around animals |
| venom | nọc độc | bad liquid from a snake or spider that can hurt you |
| scale | vảy | a small hard piece of skin that covers a reptile or fish |
| tail | đuôi | long part at the back of an animal |
| mosquito | muỗi | small flying insect that bites and drinks blood |
| ant | kiến | very small insect that lives in large groups |
| beetle | bọ cánh cứng | insect with hard wings on its back |
| grasshopper | châu chấu | green jumping insect with long back legs |
| slug | sên trần | slow soft creature without a shell |
| paw | chân | foot of an animal with soft pads |
| trunk | vòi | long flexible nose of an elephant |
| whiskers | ria | long hair that grows on the face of a cat or man |
| cocoon | kén | soft case that protects an insect while changing |
| antenna | râu | thin part on an insect's head for feeling |
Các chủ đề khác ở cấp độ B1
Chăm sóc thú cưngDu lịch & lữ hànhPhòng gym & tập luyệnThể thao & trò chơiNghệ thuật & sở thích sáng tạoTài chính & tiền bạcGiáo dục & trường họcPháp luật & tội phạmTừ vựng B1 theo chủ đề →
Học từ B1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.