Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề động vật & thiên nhiên
27 từ cấp độ A1 (sơ cấp) trong bộ sưu tập “Động vật & thiên nhiên”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 27A2 · 65B1 · 37 Cả bộ sưu tập: 140 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| dog | chó | an animal that people keep as a pet |
| cat | mèo | a small animal that people keep at home |
| horse | ngựa | a big animal with four legs that people ride |
| cow | bò | a big farm animal that gives milk |
| pig | lợn | a pink farm animal with a flat nose |
| sheep | cừu | a farm animal with soft white hair |
| rabbit | thỏ | a small soft animal with long ears |
| mouse | chuột | a small animal that lives in houses or fields |
| rat | chuột cống | an animal like a big mouse |
| elephant | voi | a very big animal with a long nose and big ears |
| lion | sư tử | a big wild cat with a large head of hair |
| tiger | hổ | a big wild cat with orange and black lines |
| bear | gấu | a big strong wild animal with thick hair |
| monkey | khỉ | an animal climbing trees with long arms |
| bat | dơi | a small animal that flies at night |
| bird | chim | a small animal flying in the air |
| chicken | gà | a bird kept for eggs and meat |
| goose | ngỗng | a big white bird with a long neck |
| turkey | gà tây | a big bird people eat |
| fish | cá | an animal that lives and swims in water |
| snake | rắn | a long thin animal with no legs |
| frog | ếch | a small green animal that jumps and lives near water |
| bee | ong | a small yellow and black flying insect |
| fly | ruồi | a small insect that moves through the air |
| butterfly | bướm | a beautiful flying insect with colors |
| egg | trứng | a round thing a bird makes that can become a baby |
| bite | vết cắn | a mark on your skin made by an animal's teeth |
Các chủ đề khác ở cấp độ A1
Du lịch & lữ hànhThể thao & trò chơiNghệ thuật & sở thích sáng tạoGiáo dục & trường họcThời tiết & thiên nhiênGia đình & mối quan hệGiao thông & phương tiệnQuần áo & thời trangTừ vựng A1 theo chủ đề →
Học từ A1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.