WordStudy Tải ứng dụng
VI

Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề nghệ thuật & sở thích sáng tạo

16 từ cấp độ A1 (sơ cấp) trong bộ sưu tập “Nghệ thuật & sở thích sáng tạo”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 16A2 · 36B1 · 69B2 · 18 Cả bộ sưu tập: 145 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
drawvẽto make a picture with a pen or pencil
drawingbức vẽa picture made with a pen or pencil
paintvẽ tranhto make a picture with colors
brushcọ vẽa thing with short hairs for cleaning or painting
pencilbút chìa long thin wood thing you write with
musicâm nhạcsounds put together in a nice way to listen to
songbài hátmusic with words that you can sing
keygiọngthe group of notes a song uses
guitarđàn ghi-taa music thing you play with your hands
pianođàn pianoa big music thing with black and white keys
cameramáy ảnha thing you use to take photos
playvở kịcha story that actors show to people in a theatre
actordiễn viêna person playing a part in a movie or show
actressnữ diễn viêna woman playing a part in a movie or show
dancenhảy, khiêu vũthe art of moving your body to music
writernhà văna person making books or stories

Các chủ đề khác ở cấp độ A1

Giáo dục & trường họcThời tiết & thiên nhiênGia đình & mối quan hệGiao thông & phương tiệnQuần áo & thời trangThời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụTừ vựng A1 theo chủ đề →

Học từ A1 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store