Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề gia đình & mối quan hệ
19 từ cấp độ A1 (sơ cấp) trong bộ sưu tập “Gia đình & mối quan hệ”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 19B1 · 27 Cả bộ sưu tập: 68 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| baby | em bé | a very young child |
| brother | anh/em trai | a boy or man with the same parents as you |
| child | trẻ em | a young person, a boy or girl |
| daughter | con gái | a girl or woman who is someone's child |
| family | gia đình | your parents, children, and other close people |
| father | bố | your male parent, your dad |
| husband | chồng | the man a woman is married to |
| mother | mẹ | a woman with a child of her own |
| parent | cha mẹ | your mother or father |
| sister | chị/em gái | a girl or woman with the same parents as you |
| son | con trai | a male child of a parent |
| wife | vợ | the woman a man is married to |
| aunt | cô/dì | your mother's or father's sister |
| cousin | anh/chị/em họ | the child of your aunt or uncle |
| grandfather | ông | your father's or mother's father |
| grandmother | bà | your father's or mother's mother |
| uncle | chú/bác/cậu | your mother's or father's brother |
| adult | người lớn | a person no longer a child |
| married | đã kết hôn | having a husband or wife |
Các chủ đề khác ở cấp độ A1
Giao thông & phương tiệnQuần áo & thời trangThời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụNhà ở & chỗ ởĐường phố & thành phốSức khỏe & thể chấtTừ vựng A1 theo chủ đề →
Học từ A1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.