Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề đường phố & thành phố
23 từ cấp độ A1 (sơ cấp) trong bộ sưu tập “Đường phố & thành phố”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 23A2 · 43B1 · 39B2 · 19 Cả bộ sưu tập: 127 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| street | đường phố | a road in a city with buildings on both sides |
| traffic light | đèn giao thông | coloured signs telling cars when to stop and go |
| bus stop | trạm xe buýt | a place where a bus picks up people |
| train station | ga tàu | a place where people get on to travel on metal lines |
| shop | cửa hàng | a small place in a street where you buy things |
| store | cửa hàng | a large building where goods are sold |
| supermarket | siêu thị | a big shop where you buy food and other things |
| bank | ngân hàng | a place where you keep your money safe |
| post office | bưu điện | a place where you send and get letters |
| library | thư viện | a place with many books to read |
| cinema | rạp chiếu phim | a place where you go to watch movies |
| church | nhà thờ | a place where people meet to talk to god |
| park | công viên | a green place in a city where people walk and play |
| tree | cây | a big plant with wood and many leaves |
| flower | hoa | the pretty colored part of a plant |
| grass | cỏ | the short green plant that covers the ground |
| river | sông | a long line of water that flows through land |
| bridge | cầu | a road going over a river |
| path | lối đi | a small road for walking |
| driver | tài xế | a person in control of a car or bus |
| tourist | khách du lịch | a person who travels to see places for fun |
| police officer | cảnh sát | a person keeping the law in a city |
| bin | thùng rác | a box for putting waste in |
Các chủ đề khác ở cấp độ A1
Sức khỏe & thể chấtThực phẩm & dinh dưỡngĐộng vật & thiên nhiênDu lịch & lữ hànhThể thao & trò chơiNghệ thuật & sở thích sáng tạoGiáo dục & trường họcThời tiết & thiên nhiênTừ vựng A1 theo chủ đề →
Học từ A1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.