Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề du lịch & lữ hành
15 từ cấp độ A1 (sơ cấp) trong bộ sưu tập “Du lịch & lữ hành”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 15A2 · 53B1 · 51 Cả bộ sưu tập: 136 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| hotel | khách sạn | a building where you pay to sleep |
| taxi | taxi | a car you pay to take you to a place |
| train | tàu hỏa | a long thing carrying people on metal lines |
| station | nhà ga | a place where trains or buses stop |
| ticket | vé | a small paper that lets you go in or travel |
| bus | xe buýt | a big long car that carries many people |
| ship | tàu | a very big boat that goes on the sea |
| subway | tàu điện ngầm | a train that goes under the ground in a city |
| tourist | khách du lịch | a person who travels to see places for fun |
| castle | lâu đài | a big strong old stone home for a king |
| map | bản đồ | a drawing that shows where places are |
| vacation | kỳ nghỉ | a time when you do not work and can travel |
| travel | du lịch | to go from one place to another |
| visit | thăm | to go to see a person or place |
| book | đặt chỗ | to ask for a place to be kept for you before you travel |
Các chủ đề khác ở cấp độ A1
Thể thao & trò chơiNghệ thuật & sở thích sáng tạoGiáo dục & trường họcThời tiết & thiên nhiênGia đình & mối quan hệGiao thông & phương tiệnQuần áo & thời trangThời gian & lịchTừ vựng A1 theo chủ đề →
Học từ A1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.