Từ vựng tiếng Anh A1 chủ đề thời gian & lịch
24 từ cấp độ A1 (sơ cấp) trong bộ sưu tập “Thời gian & lịch”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 24A2 · 21B1 · 26 Cả bộ sưu tập: 75 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| day | ngày | the time when it is light, or 24 hours |
| hour | giờ | sixty minutes of time |
| minute | phút | sixty seconds of time |
| month | tháng | one of twelve parts of a year |
| second | giây | a very short unit of time, there are sixty in a minute |
| week | tuần | seven days together |
| year | năm | twelve months, 365 days |
| afternoon | buổi chiều | the time between noon and evening |
| evening | buổi tối | the part of the day between afternoon and night |
| morning | buổi sáng | the early part of the day before noon |
| night | đêm | the dark time when the sun is not up |
| noon | trưa | twelve o'clock in the middle of the day |
| today | hôm nay | this day, not tomorrow |
| tomorrow | ngày mai | the day after today |
| weekend | cuối tuần | Saturday and Sunday, days you do not work |
| yesterday | hôm qua | the day before today |
| birthday | sinh nhật | the day you were born, each year |
| holiday | ngày lễ | a day when you do not work |
| vacation | kỳ nghỉ | a time when you do not work and can travel |
| clock | đồng hồ | a thing that shows you the time |
| early | sớm | before the usual time |
| late | muộn | not on time, after the right time |
| past | quá khứ | the time before now |
| watch | đồng hồ đeo tay | a small clock worn on your arm |
Các chủ đề khác ở cấp độ A1
Cơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụNhà ở & chỗ ởĐường phố & thành phốSức khỏe & thể chấtThực phẩm & dinh dưỡngĐộng vật & thiên nhiênDu lịch & lữ hànhTừ vựng A1 theo chủ đề →
Học từ A1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.