Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề thời gian & lịch
26 từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Thời gian & lịch”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 24A2 · 21B1 · 26 Cả bộ sưu tập: 75 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| century | thế kỷ | one hundred years |
| decade | thập kỷ | a time of ten years |
| period | giai đoạn | a length of time |
| era | kỷ nguyên | long period of time in history |
| dawn | bình minh | the first light in the sky before the sun comes up |
| dusk | hoàng hôn | the time of day just after sunset when it gets dark |
| ceremony | lễ | a special event with set actions and words |
| conference | hội nghị | a big meeting where people talk about a topic |
| schedule | lịch trình | plan of times for things to happen |
| deadline | hạn chót | last day or time you can do something |
| occasion | dịp | time when something happens, or a special event |
| annual | hàng năm | happening once every year |
| constantly | liên tục | all the time, without stopping |
| delay | sự chậm trễ | a time when something happens later than expected |
| immediate | ngay lập tức | happening right now, with no waiting |
| recent | gần đây | happening not long ago |
| duration | thời lượng | how long something lasts |
| interval | khoảng thời gian | time between two events |
| meanwhile | trong khi đó | at the same time as something else |
| monthly | hàng tháng | happening once a month |
| occasionally | thỉnh thoảng | sometimes, not very often |
| permanent | vĩnh viễn | lasting forever, not changing |
| postpone | hoãn lại | to change something to a later time |
| temporary | tạm thời | lasting for only a short time |
| urgent | khẩn cấp | needing to be done right now |
| timer | bộ hẹn giờ | a device that measures or controls time |
Các chủ đề khác ở cấp độ B1
Cơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụGiao tiếp & ngôn ngữTiếng lóng hiện đạiThành ngữ hiện đạiThành ngữ kinh điểnThành ngữ chuyên nghiệpĐộng từ: make, do, take…Từ vựng B1 theo chủ đề →
Học từ B1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.