Thành ngữ kinh điển trong tiếng Anh — cấp độ B1
39 cụm từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Thành ngữ kinh điển”. Mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào cụm từ để mở trang từ điển của cụm đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 16B1 · 39B2 · 17 Cả bộ sưu tập: 72 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| under the weather | không khỏe | feeling sick or not in good health today |
| hit the nail on the head | nói trúng vấn đề | to say something that is exactly right |
| beat around the bush | vòng vo tam quốc | to talk about other things and not the real point |
| bite the bullet | cắn răng chịu đựng | to decide to do something hard that must be done |
| once in a blue moon | hiếm khi, rất hiếm | very rarely, almost never happens |
| spill the beans | lộ bí mật | to tell a secret by mistake or on purpose |
| the ball is in your court | đến lượt bạn quyết định | it is now your turn to decide or act |
| burn the midnight oil | thức khuya làm việc | to work late into the night on something |
| cost an arm and a leg | đắt cắt cổ | to cost a very large amount of money |
| let the cat out of the bag | vô tình lộ bí mật | to tell a secret that was meant to be kept |
| kill two birds with one stone | một mũi tên trúng hai đích | to solve two problems with one action |
| cry over spilt milk | tiếc nuối chuyện đã rồi | to feel sad about something you cannot change |
| every cloud has a silver lining | trong cái rủi có cái may | even bad times have something good in them |
| a blessing in disguise | họa mà thành phúc | something that seems bad but is actually good |
| the last straw | giọt nước tràn ly | the final small thing that makes you lose patience |
| throw in the towel | bỏ cuộc, đầu hàng | to stop trying and accept that you have lost |
| miss the boat | lỡ cơ hội | to be too late to use a chance or opportunity |
| turn over a new leaf | mở trang mới | to start acting in a better way than before |
| back to the drawing board | làm lại từ đầu | to start all over again from the beginning |
| hit the jackpot | trúng lớn | to suddenly win a large amount of money |
| go back to square one | quay lại từ đầu | to go back to the start and try again |
| burn bridges | cắt đứt quan hệ | to end a relationship in a way you cannot fix |
| get out of hand | mất kiểm soát | to become too difficult to control |
| the sky is the limit | không giới hạn | there is no end to how high you can go |
| you snooze you lose | chậm chân thì mất | if you wait too long you will miss your chance |
| add fuel to the fire | đổ dầu vào lửa | to make a bad situation even worse |
| on thin ice | đang ở thế nguy hiểm | in a situation where you could get in trouble soon |
| the tip of the iceberg | phần nổi của tảng băng | only a small part of a much bigger problem |
| turn a blind eye | nhắm mắt làm ngơ | to choose to not see a problem that is there |
| see eye to eye | đồng quan điểm | to agree with someone about something |
| go the extra mile | cố gắng thêm | to do more than what is expected |
| keep your chin up | đừng nản lòng | to stay positive when things are difficult |
| learn the ropes | học việc, nắm bắt | to learn how things work in a new place |
| get the hang of it | quen tay, thạo việc | to begin to understand how to do something new |
| roll up your sleeves | xắn tay áo vào làm | to get ready to work hard on something |
| stay on your toes | luôn cảnh giác | to be ready for anything that might happen next |
| read between the lines | hiểu ẩn ý, đọc giữa các dòng | to find a hidden meaning in what someone says |
| it takes two to tango | một bàn tay vỗ không nên kêu | both people share the blame for a problem |
| there's no smoke without fire | không có lửa sao có khói | if people say something, it is often partly true |
Các chủ đề khác ở cấp độ B1
Thành ngữ chuyên nghiệpĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìCụm từ bản ngữ hằng ngàyTrò chuyện xã giaoCông việc, họp hành & tìm việcNhà ở & chỗ ởCNTT & lập trìnhTừ vựng B1 theo chủ đề →
Học từ B1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.