WordStudy Tải ứng dụng
VI

Thành ngữ kinh điển trong tiếng Anh — cấp độ B2

17 cụm từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Thành ngữ kinh điển”. Mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào cụm từ để mở trang từ điển của cụm đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 16B1 · 39B2 · 17 Cả bộ sưu tập: 72 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
take it with a grain of saltnghe mà phải xét lạito not fully believe what someone tells you
jump on the bandwagonchạy theo phong tràoto start doing what is popular at the moment
the elephant in the roomvấn đề ai cũng thấy mà không nóia big problem that nobody wants to talk about
barking up the wrong treetìm sai chỗlooking for the answer in the wrong place
sit on the fencekhông đứng về bên nàoto avoid choosing a side in an argument
a double-edged swordcon dao hai lưỡisomething that has both good and bad results
open a can of wormskhơi lại chuyện rắc rốito start talking about a problem that is complex
rock the boatgây rối, phá bĩnhto do something that upsets a calm situation
between a rock and a hard placetiến thoái lưỡng nanhaving to choose between two bad options
a catch-22vòng luẩn quẩn, tình thế bế tắca problem where every choice leads to another problem
step up to the plateđứng ra chịu trách nhiệmto take on a big task when you are needed
put your money where your mouth ischứng minh bằng hành độngto prove what you say by doing it
leave no stone unturnedlật tung mọi thứ để tìmto look everywhere and try every possible way
the whole nine yardstoàn bộ, đầy đủeverything, all of it from start to finish
a penny for your thoughtsđang nghĩ gì thế?asking someone what they are thinking about
let sleeping dogs lieđừng gây sự, để yêndo not bring up an old problem that is now calm
a leopard can't change its spotsgiang sơn dễ đổi, bản tính khó dờipeople do not really change who they are inside

Các chủ đề khác ở cấp độ B2

Thành ngữ chuyên nghiệpĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìCụm từ bản ngữ hằng ngàyThành ngữ trong đời sốngCông việc, họp hành & tìm việcNhà ở & chỗ ởCNTT & lập trìnhTừ vựng B2 theo chủ đề →

Học từ B2 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store