Tính từ: kết hợp với gì trong tiếng Anh — cấp độ B2
17 cụm từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Tính từ: kết hợp với gì”. Mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào cụm từ để mở trang từ điển của cụm đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 41B1 · 75B2 · 17 Cả bộ sưu tập: 133 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| associated with | liên quan đến | connected to something else in thought |
| opposed to | phản đối | against something and not wanting it to happen |
| exposed to | tiếp xúc với | being in a place where something could affect you |
| heavily influenced | bị ảnh hưởng mạnh | changed a lot by something or someone else |
| remarkably similar | giống nhau đáng ngạc nhiên | alike in a way that surprises people |
| utterly wrong | hoàn toàn sai | completely not right, with no truth in it at all |
| painfully obvious | rõ như ban ngày | so clear that it is hard to believe nobody saw it |
| breaking point | giới hạn chịu đựng | the moment when you cannot take any more stress |
| track record | thành tích | what a person or company has done well or badly before |
| gut feeling | linh cảm | a strong sense about something without knowing why |
| cold shoulder | thái độ lạnh lùng | acting in an unfriendly way and not talking to someone |
| brain drain | chảy máu chất xám | when smart people leave a country to work somewhere else |
| glass ceiling | trần kính | an invisible wall that stops some people from moving up |
| silver lining | điểm sáng | the good part of a situation that is mostly bad |
| sharp contrast | sự tương phản rõ rệt | a very clear and strong difference between two things |
| narrow margin | cách biệt sát nút | a very small gap between two results |
| narrow escape | thoát trong gang tấc | getting away from danger just in time with no room left |
Các chủ đề khác ở cấp độ B2
Cụm từ bản ngữ hằng ngàyThành ngữ trong đời sốngCông việc, họp hành & tìm việcNhà ở & chỗ ởCNTT & lập trìnhCụm động từĐường phố & thành phốKinh doanh & quản lýTừ vựng B2 theo chủ đề →
Học từ B2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.