Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề đường phố & thành phố
19 từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Đường phố & thành phố”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 23A2 · 43B1 · 39B2 · 19 Cả bộ sưu tập: 127 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| curb | lề đường | the raised edge of a pavement along a street |
| pothole | ổ gà | a hole in the road, or a deep hole in rock |
| toll road | đường thu phí | a road you must pay to use |
| overpass | cầu vượt | a road or bridge that goes over another road |
| underpass | hầm chui | a road or path that goes under another road |
| trolleybus | xe điện bánh hơi | a bus that gets power from wires above the street |
| depot | kho bãi | a place where buses or trains are kept, or goods are stored |
| landmark | công trình biểu tượng, địa danh | a famous building or place that people easily recognize |
| plaza | quảng trường | a large open public area in a town |
| cyclist | người đi xe đạp | a person who rides a bicycle |
| busker | người hát rong | person who performs in public places for money |
| beggar | người ăn xin | a person who lives by asking others for money |
| traffic warden | cảnh sát giao thông | a person who checks that cars are parked correctly |
| passerby | người qua đường | a person who is walking past a place |
| bystander | người xem | person who watches something happen |
| jaywalker | người sang đường ẩu | a person who crosses a road carelessly |
| drain | cống thoát nước | a hole in a street where rainwater flows away |
| billboard | biển quảng cáo | a large sign by the road for showing messages |
| surveillance camera | camera giám sát | a camera that records what happens in an area |
Các chủ đề khác ở cấp độ B2
Kinh doanh & quản lýCảm xúc & tình cảmXây dựng & cải tạoSức khỏe & thể chấtY học & chăm sóc sức khỏeThực phẩm & dinh dưỡngBày tỏ thái độTâm lý & trí ócTừ vựng B2 theo chủ đề →
Học từ B2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.