Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề thực phẩm & dinh dưỡng
15 từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Thực phẩm & dinh dưỡng”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 42A2 · 52B1 · 40B2 · 15 Cả bộ sưu tập: 151 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| deep-fry | chiên ngập dầu | cook food in a lot of very hot oil |
| simmer | ninh nhỏ lửa | to cook gently just below boiling point |
| braise | om | to cook slowly in liquid in a closed pot |
| saute | áp chảo | to cook quickly in a little hot oil or fat |
| whisk | đánh bông, đánh trứng | to mix food fast with a special tool, or to move quickly |
| reheat | hâm nóng lại | to make food hot again |
| tongs | kẹp gắp | a tool with two arms for picking up things |
| rolling pin | cây cán bột | a long round tool for making bread dough flat |
| umami | vị umami | a deep rich taste found in foods like meat and cheese |
| bland | nhạt | not having much taste or not interesting |
| stale | ỉu, cũ | no longer fresh, old and not good |
| tender | mềm | soft and easy to cut, or gentle and caring |
| starter | món khai vị | a small dish eaten at the start of a meal |
| pancake | bánh kếp | a thin flat round food made from eggs, flour and milk |
| dietary | về chế độ ăn uống | about the food and drink someone takes |
Các chủ đề khác ở cấp độ B2
Bày tỏ thái độTâm lý & trí ócChăm sóc thú cưngPhòng gym & tập luyệnThể thao & trò chơiNghệ thuật & sở thích sáng tạoPháp luật & tội phạmTiếng lóng hiện đạiTừ vựng B2 theo chủ đề →
Học từ B2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.