Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề pháp luật & tội phạm
20 từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Pháp luật & tội phạm”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: B1 · 46B2 · 20 Cả bộ sưu tập: 81 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| clause | điều khoản | a part of a sentence or a rule in a law |
| testimony | lời khai | words someone says in court about what they know |
| lawsuit | vụ kiện | a legal case brought to a court by one person against another |
| oath | lời tuyên thệ | a serious promise, often made in front of others |
| sue | kiện | to take legal action against someone for money |
| verdict | phán quyết | the decision made at the end of a trial in court |
| defendant | bị cáo | person who must answer to a charge in court |
| parole | tha có điều kiện | early release from prison with rules to follow |
| prosecutor | công tố viên | lawyer who argues against accused person |
| blackmail | tống tiền | forcing someone to pay by threatening to share secrets |
| corruption | tham nhũng | dishonest behaviour, especially by people in power |
| fraud | lừa đảo | a crime of tricking people to get money |
| kidnap | bắt cóc | to take a person away by force and keep them |
| arson | đốt phá | crime of setting fire to a building on purpose |
| smuggling | buôn lậu | taking goods into a country secretly to avoid taxes |
| alibi | chứng cứ ngoại phạm | proof that you were somewhere else when a crime happened |
| confession | lời thú tội | telling the truth about something wrong you did |
| surveillance | giám sát | carefully watching a person or place |
| interrogation | thẩm vấn | act of asking many serious questions |
| warrant | lệnh bắt, lệnh khám xét | official paper giving permission to do something |
Các chủ đề khác ở cấp độ B2
Tiếng lóng hiện đạiThành ngữ hiện đạiThành ngữ kinh điểnThành ngữ chuyên nghiệpĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìCụm từ bản ngữ hằng ngàyThành ngữ trong đời sốngTừ vựng B2 theo chủ đề →
Học từ B2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.