WordStudy Tải ứng dụng
VI

Tiếng lóng hiện đại trong tiếng Anh — cấp độ B2

22 cụm từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Tiếng lóng hiện đại”. Mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào cụm từ để mở trang từ điển của cụm đó.

Chủ đề này theo cấp độ: B1 · 23B2 · 22 Cả bộ sưu tập: 56 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
doom scrollinglướt tin tiêu cựclooking at bad news on your phone for a long time
rent-freeám ảnh trong đầusomething that stays in your mind all the time, even without effort
caught in 4kbị bắt quả tangcaught doing something wrong with clear proof
ratiobình luận nhiều hơn liketo get more replies than likes on a post, showing people disagree
cloutảnh hưởng trên mạnginfluence and fame that people respect online
bussinngon bá cháy, ngon cựcvery good, used mostly to talk about food that is great
snatchedtrông tuyệt đẹplooking very good and well put together
atelàm xuất sắcdid something extremely well
it's givingtrông giống ...used to say what something looks like, feels like, reminds you of
iconichuyền thoại, biểu tượngvery famous and widely known as a symbol
Karenphụ nữ gây sựa woman who complains a lot and acts like she deserves special treatment
pick mengười cố gây chú ýa person who tries too hard to be liked by others
no capthật đấy, không nói dốitelling the truth, being honest and serious
icktụt mood, chán ghét đột ngộta sudden bad feeling about someone you liked before
gaslightingthao túng tâm lýmaking someone question what is real and what is not
situationshipmối quan hệ mập mờa romantic connection that has no clear name or rules
rizzsức hút, tài tán tỉnhnatural ability to attract or charm other people
main character energynăng lượng nhân vật chínhacting as if you are the most important person
flexkhoe khoang, phô trươngto show off something you have and can do
quiet quittinglàm việc cầm chừngdoing only the least amount of work at your job
soft lifetheo đuổi cuộc sống thoải máiwanting to live in a way that is easy and comfortable
sending mecười không ngừngmaking someone laugh very hard

Các chủ đề khác ở cấp độ B2

Thành ngữ hiện đạiThành ngữ kinh điểnThành ngữ chuyên nghiệpĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìCụm từ bản ngữ hằng ngàyThành ngữ trong đời sốngCông việc, họp hành & tìm việcTừ vựng B2 theo chủ đề →

Học từ B2 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store