Động từ: make, do, take… trong tiếng Anh — cấp độ B2
16 cụm từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Động từ: make, do, take…”. Mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào cụm từ để mở trang từ điển của cụm đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 62B1 · 55B2 · 16 Cả bộ sưu tập: 142 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| do justice | đánh giá đúng | to treat something in a fair and proper way |
| take offense | cảm thấy bị xúc phạm | to feel upset about something someone said |
| take a toll | gây tổn thất | to cause harm or damage over a long period of time |
| get ahead | thăng tiến, tiến lên | to make progress and become more successful |
| get to the bottom of | tìm ra nguyên nhân | to find the real reason for a problem |
| give rise to | gây ra | to cause something new to start or to happen |
| hold someone accountable | buộc ai chịu trách nhiệm | to make sure a person takes blame for their actions |
| break even | hòa vốn | to earn the same amount of money that you spend |
| break new ground | khai phá lĩnh vực mới | to do something that has never been done before |
| catch someone off guard | làm bất ngờ | to surprise a person when they did not expect it |
| catch on | trở nên phổ biến, hiểu ra | to understand or become popular |
| run the show | điều hành mọi thứ | to be the person who controls how everything works |
| set the record straight | đính chính | to tell the truth about something people got wrong |
| come to terms with | chấp nhận | to accept a hard truth and learn to live with it |
| come across | tình cờ thấy | to meet or find someone by chance while doing something else |
| come to light | lộ ra, được phát hiện | for hidden truth to become known to people at last |
Các chủ đề khác ở cấp độ B2
Tính từ: kết hợp với gìCụm từ bản ngữ hằng ngàyThành ngữ trong đời sốngCông việc, họp hành & tìm việcNhà ở & chỗ ởCNTT & lập trìnhCụm động từĐường phố & thành phốTừ vựng B2 theo chủ đề →
Học từ B2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.