Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề nghệ thuật & sở thích sáng tạo
18 từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Nghệ thuật & sở thích sáng tạo”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 16A2 · 36B1 · 69B2 · 18 Cả bộ sưu tập: 145 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| acrylic | màu acrylic | a man-made plastic used to make clear sheets, cloth and paint |
| impressionism | trường phái ấn tượng | an art style that uses light and colour to show feelings |
| masterpiece | kiệt tác | a work of art that is the best of its kind |
| melody | giai điệu | a nice set of musical notes, a tune |
| tempo | nhịp độ | the speed of music or activity |
| chord | hợp âm | a group of musical notes played together |
| cello | đàn cello | a large stringed instrument you sit behind to play |
| exposure | phơi sáng | the amount of light let into a camera to take a picture |
| tripod | chân máy | a stand with three legs for holding a camera |
| sewing | may vá | joining cloth with a needle and thread |
| quilting | chắp vải | sewing pieces of cloth together with soft material inside |
| origami | origami | the Japanese art of folding paper into shapes |
| calligraphy | thư pháp | art of beautiful handwriting |
| beading | xâu hạt cườm | the craft of making patterns with small round pieces put on a string |
| props | đạo cụ | things used on a stage during a show, or support given |
| choreography | biên đạo múa | art of planning steps and moves for dancing |
| curtain call | chào khán giả | when performers come back on stage for applause |
| draft | bản nháp | a first try at writing something |
Các chủ đề khác ở cấp độ B2
Pháp luật & tội phạmTiếng lóng hiện đạiThành ngữ hiện đạiThành ngữ kinh điểnThành ngữ chuyên nghiệpĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìCụm từ bản ngữ hằng ngàyTừ vựng B2 theo chủ đề →
Học từ B2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.