Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề thực phẩm & dinh dưỡng
40 từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Thực phẩm & dinh dưỡng”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 42A2 · 52B1 · 40B2 · 15 Cả bộ sưu tập: 151 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| pork | thịt lợn | meat from a pig |
| lamb | thịt cừu | young sheep, or meat from a young sheep |
| salmon | cá hồi | large pink fish good for eating |
| cucumber | dưa chuột | long green vegetable often eaten in salads |
| lettuce | rau diếp | green vegetable with large soft leaves for salads |
| yogurt | sữa chua | a thick white food made from milk |
| stir-fry | xào | to cook food quickly in a very hot pan |
| steam | hấp | to cook food using hot air rising from boiling water |
| grill | nướng vỉ, nướng than | to cook food over or under strong heat |
| stew | hầm | to cook food slowly in liquid over low heat |
| blend | xay, trộn | to mix things together well |
| chop | băm, chặt | to cut something into pieces with a sharp tool |
| peel | gọt vỏ | to take the skin off a fruit or vegetable |
| marinate | ướp | to soak food in a flavored liquid |
| pot | nồi | round container for cooking or keeping things |
| blender | máy xay sinh tố | machine for mixing food into a smooth liquid |
| mixer | máy đánh trứng, máy trộn | machine or person that combines things together |
| kettle | ấm đun nước | pot used to heat water |
| colander | rổ | a bowl with holes for letting water out of food |
| grater | bàn nạo | tool with rough holes for cutting food small |
| sour | chua | having a sharp taste like a lemon |
| spicy | cay | having a hot, strong taste |
| mild | nhẹ, không cay | not strong, gentle, or not spicy |
| tasty | ngon | having a good taste |
| disgusting | kinh tởm | very unpleasant, making you feel sick |
| ripe | chín | ready to eat, fully grown |
| juicy | mọng nước | full of juice, interesting or exciting |
| greasy | nhiều dầu mỡ | covered with oil or fat |
| appetizer | món khai vị | small dish of food before the main meal |
| side dish | món phụ | smaller food served with the main meal |
| casserole | món nướng lò | food cooked slowly in a deep covered dish |
| omelet | trứng tráng, trứng chiên | eggs mixed and cooked flat in a pan |
| reservation | đặt bàn | keeping a place ready for you at a later time |
| takeaway | mang đi | a hot meal you buy at a shop and eat at home, in British English |
| buffet | tiệc tự chọn | meal where you serve yourself from a table |
| portion | phần ăn | the amount of food given to one person |
| specialty | món đặc biệt | a dish a restaurant makes especially well |
| recommendation | gợi ý | saying that something is good |
| vegetarian | ăn chay | made without meat |
| vegan | thuần chay | not made from meat, fish, or any other animal products |
Các chủ đề khác ở cấp độ B1
Bày tỏ thái độTâm lý & trí ócĐộng vật & thiên nhiênChăm sóc thú cưngDu lịch & lữ hànhPhòng gym & tập luyệnThể thao & trò chơiNghệ thuật & sở thích sáng tạoTừ vựng B1 theo chủ đề →
Học từ B1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.