Bày tỏ thái độ trong tiếng Anh — cấp độ B2
21 cụm từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Bày tỏ thái độ”. Mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào cụm từ để mở trang từ điển của cụm đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 26B1 · 65B2 · 21 Cả bộ sưu tập: 119 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| you nailed it | bạn làm tuyệt vời | something you say when someone did something perfectly |
| hats off | ngả mũ | a phrase showing respect and admiration for what someone did |
| condemn | lên án | to say very strongly that something is wrong or bad |
| disapprove | không tán thành | to think or feel that something is wrong or bad |
| shortcoming | thiếu sót | a fault or weakness in someone or something |
| unacceptable | không thể chấp nhận | not good enough, cannot be allowed |
| irresponsible | vô trách nhiệm | not thinking about what could go wrong |
| unreliable | không đáng tin cậy | not able to be trusted or depended on |
| incompetent | bất tài | not able to do a job well |
| mediocre | tầm thường | not very good, just average |
| outrageous | quá đáng | very shocking and not acceptable |
| pathetic | thảm hại | causing feelings of sadness and pity |
| endorse | công khai ủng hộ | say publicly that you support or approve something |
| valid | xác đáng, có cơ sở | acceptable, based on truth, or still able to be used |
| legitimate | hợp pháp, chính đáng | allowed by law, or fair and reasonable |
| dispute | phản bác | to argue that something is not correct |
| questionable | đáng nghi | not sure if it is true, right, or honest |
| debatable | đáng bàn cãi | not certain; something people can argue about |
| I beg to differ | xin phép không đồng ý | a polite way to say you disagree |
| with all due respect | với tất cả sự tôn trọng | a polite phrase used before saying you disagree |
| standpoint | lập trường | the position a person argues from when judging something |
Các chủ đề khác ở cấp độ B2
Tâm lý & trí ócChăm sóc thú cưngPhòng gym & tập luyệnThể thao & trò chơiNghệ thuật & sở thích sáng tạoPháp luật & tội phạmTiếng lóng hiện đạiThành ngữ hiện đạiTừ vựng B2 theo chủ đề →
Học từ B2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.