WordStudy Tải ứng dụng
VI

Từ vựng tiếng Anh B2 chủ đề chăm sóc thú cưng

16 từ cấp độ B2 (trung cao cấp) trong bộ sưu tập “Chăm sóc thú cưng”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 31B1 · 46B2 · 16 Cả bộ sưu tập: 109 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
supplementthực phẩm bổ sungvitamins added to a pet's food to keep it healthy
sheddingrụng lônglosing hair, skin or leaves naturally
dewormingtẩy giunremoving harmful worms from the body
veterinarianbác sĩ thú ya doctor who treats sick or hurt animals
checkupkhám sức khỏea visit to a doctor to see if you are healthy
microchipvi mạcha tiny device put under an animal's skin to show who owns it
parasiteký sinh trùnga living thing that lives on or in another and takes food from it
positive reinforcementcủng cố tích cựcgiving a reward to make a good behaviour happen again
obediencesự vâng lờidoing what you are told to do
separation anxietylo âu chia lyfeeling very upset when away from a loved person
territorialcó tính lãnh thổabout an area of land, or eager to protect your own space
dominantthống trịmost powerful or important
submissivephục tùngwilling to do what others tell you without arguing
carriertúi vận chuyểna bag or box used to carry a pet
littercát vệ sinhmaterial placed in a box for a pet to use as a toilet
terrariumhộp nuôi bò sáta glass box for growing plants or keeping small animals

Các chủ đề khác ở cấp độ B2

Phòng gym & tập luyệnThể thao & trò chơiNghệ thuật & sở thích sáng tạoPháp luật & tội phạmTiếng lóng hiện đạiThành ngữ hiện đạiThành ngữ kinh điểnThành ngữ chuyên nghiệpTừ vựng B2 theo chủ đề →

Học từ B2 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store