WordStudy Tải ứng dụng
VI

Từ vựng tiếng Anh A2 chủ đề chăm sóc thú cưng

31 từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Chăm sóc thú cưng”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 31B1 · 46B2 · 16 Cả bộ sưu tập: 109 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
pet foodthức ăn cho thú cưngfood made for animals kept at home
dry foodthức ăn khôfood that has no water in it
wet foodthức ăn ướtsoft food with water in it for animals
feeding bowlbát ăndish where animals eat food from
water bowlbát nướcdish with water for an animal to drink
fresh waternước sạchclean water given recently for a pet to drink
vitaminsvitaminthings in food that keep your body healthy
comblược, chảia flat thing with teeth for tidying hair
shampoodầu gộisoap for washing your hair
haircutcắt tócwhen someone cuts your hair shorter
teeth cleaningvệ sinh răngact of making your teeth clean
toothbrushbàn chải đánh răngsmall brush for cleaning your teeth
skin carechăm sóc dathings you do to keep your skin healthy
vet clinicphòng khám thú yplace where sick animals go to get help
fleabọ chétvery small jumping thing that bites animals
tickvea small insect that bites and sucks blood
wormgiun sána small creature that lives inside an animal and causes illness
infectionnhiễm trùngillness caused by very small living things
conevòng chống liếma plastic shape around a pet's neck so it cannot touch a hurt part
traininghuấn luyệnteaching a pet how to behave well
heelđi cạnhto walk close beside your owner
shakebắt tayto lift a front leg so someone can hold it
barkingsủathe sound a dog makes
chewingnhaibiting and breaking food with the teeth
leashdây dắta long thin band for holding a dog when walking
cagelồnga box made of metal bars for keeping animals
cratechuồng vận chuyểnlarge strong box for carrying things
blanketchăna soft cover you put on a bed to stay warm
aquariumbể cáa glass box or building for keeping fish
fish tankbể cáglass box where you keep fish
pet storecửa hàng thú cưngshop where you buy animals and animal things

Các chủ đề khác ở cấp độ A2

Du lịch & lữ hànhPhòng gym & tập luyệnThể thao & trò chơiNghệ thuật & sở thích sáng tạoGiáo dục & trường họcThời tiết & thiên nhiênGiao thông & phương tiệnTruyền thông & giải tríTừ vựng A2 theo chủ đề →

Học từ A2 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store