Từ vựng tiếng Anh A2 chủ đề giao thông & phương tiện
33 từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Giao thông & phương tiện”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 16A2 · 33B1 · 26 Cả bộ sưu tập: 80 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| motorcycle | xe máy | a fast machine with two wheels and an engine |
| tram | xe điện | a bus that runs on metal lines in a city |
| ferry | phà | boat that carries people across water |
| helicopter | trực thăng | flying machine with turning parts on top |
| van | xe van | large car used to carry things |
| brake | phanh | the part of a car or bike that makes it stop |
| engine | động cơ | the part of a car or machine that makes it move |
| fuel | nhiên liệu | something that burns to give heat or power |
| horn | còi xe | part of a car that makes a loud sound as a warning |
| mirror | gương | glass you can see yourself in |
| petrol | xăng | liquid fuel used to make cars go |
| gasoline | xăng | liquid fuel used in cars and small engines |
| accident | tai nạn | a sudden crash with a car or truck |
| crash | va chạm | when something hits another thing very hard |
| tunnel | đường hầm | a long hole through the ground or a mountain |
| garage | ga-ra | building where you keep your car |
| highway | đường cao tốc | big wide road for fast travel |
| lane | làn đường | one part of a wide road for one line of cars |
| motorway | đường cao tốc | very big road for fast travel |
| roundabout | bùng binh | place where roads meet in a circle |
| speed | tốc độ | how fast something moves |
| traffic | giao thông | cars and trucks moving on roads |
| pavement | vỉa hè | the hard path beside a road for people to walk on |
| airport | sân bay | a place where planes take off and land |
| arrival | đến nơi | the time when someone comes to a place |
| destination | điểm đến | the place you are going to |
| fare | giá vé | money you pay to travel on a bus or train |
| gate | cổng | door in a wall or fence outside |
| journey | hành trình | trip from one place to another |
| passenger | hành khách | person traveling in a car, bus, or plane |
| pilot | phi công | person who flies a plane |
| seatbelt | dây an toàn | belt in a car that keeps you safe |
| timetable | bảng giờ | list showing times of buses or classes |
Các chủ đề khác ở cấp độ A2
Truyền thông & giải tríQuần áo & thời trangThời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụGiao tiếp & ngôn ngữThành ngữ kinh điểnĐộng từ: make, do, take…Từ vựng A2 theo chủ đề →
Học từ A2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.