WordStudy Tải ứng dụng
VI

Từ vựng tiếng Anh A2 chủ đề mua sắm & dịch vụ

21 từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Mua sắm & dịch vụ”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 15A2 · 21B1 · 34 Cả bộ sưu tập: 77 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
stallquầy hànga small table or stand for selling goods in a market
pharmacyhiệu thuốcshop where you buy medicine
customerkhách hànga person who buys things from a shop
managerquản lýperson who is in charge of a group or place
cashierthu ngâna person taking money in a shop
sellerngười bána person who sells things
availablecó sẵnfree to use or ready to get
costcó giá, tốnto have a particular price
deliverygiao hàngwhen something is brought to you
orderđơn hàngsomething you ask a shop to give you
salegiảm giáwhen things are sold at a lower price
basketgiỏ hànga container you carry while shopping to put items in
packgóia set of similar items sold together
queuehàng chờ, hàng ngườiline of people waiting for something
receipthóa đơnpaper showing you paid for something
returntrả hàng, đổi trảthe act of giving back something you bought
cartxe đẩya wheeled container for carrying things you plan to buy
brandthương hiệuthe name of a company or product
itemmặt hànga single product offered for sale
onlinetrực tuyếnon the internet
secondhandcũ, đã qua sử dụngalready used by someone before

Các chủ đề khác ở cấp độ A2

Giao tiếp & ngôn ngữThành ngữ kinh điểnĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìTrò chuyện xã giaoCông việc, họp hành & tìm việcNhà ở & chỗ ởCNTT & lập trìnhTừ vựng A2 theo chủ đề →

Học từ A2 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store