Từ vựng tiếng Anh A2 chủ đề công việc, họp hành & tìm việc
15 từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Công việc, họp hành & tìm việc”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 15B1 · 35B2 · 36 Cả bộ sưu tập: 88 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| can you hear me | bạn nghe tôi rõ không | asks if the other person can hear your voice |
| can you see my screen | bạn thấy màn hình của tôi không | asks if people can see what is on your screen |
| let me share my screen | để tôi chia sẻ màn hình | said before showing your screen to others on a call |
| you go first | bạn nói trước đi | politely lets the other person speak first |
| sorry, go ahead | xin lỗi, bạn nói tiếp đi | said after talking over someone, inviting them to continue |
| can everyone see this | mọi người thấy cái này chứ | asks if everyone in the meeting can see something |
| let's get started | bắt đầu thôi | signals the beginning of a meeting |
| tell me about yourself | hãy nói về bản thân bạn | a common opening interview question |
| we'll be in touch | chúng tôi sẽ liên hệ với bạn | a polite way of saying someone will contact you later |
| a job opening | vị trí tuyển dụng | an available position at a company |
| let me know if you have any questions | cho tôi biết nếu bạn có thắc mắc | invites the reader to ask anything they are unsure about |
| best regards | thân ái | a common polite way to end a work email |
| a raise | tăng lương | more money added to your regular pay |
| a promotion | thăng chức | a move to a higher position at work |
| to work remotely | làm việc từ xa | to do your job from somewhere other than the office |
Các chủ đề khác ở cấp độ A2
Nhà ở & chỗ ởCNTT & lập trìnhCụm động từĐường phố & thành phốKinh doanh & quản lýCảm xúc & tình cảmXây dựng & cải tạoSức khỏe & thể chấtTừ vựng A2 theo chủ đề →
Học từ A2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.