Từ vựng tiếng Anh A2 chủ đề sức khỏe & thể chất
19 từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Sức khỏe & thể chất”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 15A2 · 19B1 · 49B2 · 19 Cả bộ sưu tập: 105 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| health | sức khỏe | how well your body and mind are |
| fit | cân đối, khỏe mạnh | healthy and strong from physical exercise |
| lung | phổi | part inside your body used for breathing |
| stomach | dạ dày | part inside your body where food goes |
| diet | chế độ ăn kiêng, chế độ ăn | a plan to eat less or more healthily |
| training | tập luyện | regular exercise to become fit or good at a sport |
| gym | phòng tập | a room or building where people exercise and lift weights |
| fitness center | trung tâm thể hình | a business place with exercise machines and classes |
| yoga | yoga | exercise with slow moves and deep breathing |
| running | chạy bộ | moving fast on your feet |
| jogging | chạy bộ chậm | running slowly for exercise |
| cycling | đạp xe | riding a bicycle |
| relax | thư giãn | to rest and feel calm |
| snore | ngáy | to make a loud breathing sound when sleeping |
| alarm | báo thức | a clock that rings to wake you up |
| refreshed | sảng khoái | feeling new and full of energy again |
| rested | đã nghỉ ngơi | feeling fresh after sleeping or relaxing |
| habit | thói quen | something you do often without thinking |
| quit smoking | bỏ hút thuốc | to stop using cigarettes |
Các chủ đề khác ở cấp độ A2
Y học & chăm sóc sức khỏeThực phẩm & dinh dưỡngBày tỏ thái độĐộng vật & thiên nhiênChăm sóc thú cưngDu lịch & lữ hànhPhòng gym & tập luyệnThể thao & trò chơiTừ vựng A2 theo chủ đề →
Học từ A2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.