Từ vựng tiếng Anh A2 chủ đề Y học & chăm sóc sức khỏe
22 từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Y học & chăm sóc sức khỏe”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 22B1 · 57B2 · 30 Cả bộ sưu tập: 124 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| laboratory | phòng xét nghiệm | room where people do science tests |
| pharmacy | nhà thuốc | shop where you buy medicine |
| waiting room | phòng chờ | room where you sit until it is your turn |
| wheelchair | xe lăn | chair with wheels for people who cannot walk |
| patient | bệnh nhân | a person receiving medical treatment |
| medicine | thuốc | something you take when sick to feel better |
| pill | viên thuốc | small piece of medicine you eat |
| syrup | xi-rô | a sweet liquid medicine that you drink |
| drops | thuốc nhỏ | small amounts of liquid that fall |
| shot | mũi tiêm | a small amount of medicine put under your skin with a thin tool |
| ache | đau nhức | a pain that goes on for some time |
| stomachache | đau bụng | pain in your stomach area |
| fever | sốt | when your body is hotter than normal because of illness |
| temperature | nhiệt độ | how hot your body is, often checked when you feel ill |
| flu | cúm | illness that makes you feel hot and tired |
| sore throat | đau họng | pain in the front of your neck inside |
| runny nose | sổ mũi | when liquid comes from your nose |
| burn | bỏng | an injury to your skin caused by heat |
| infection | nhiễm trùng | illness caused by very small living things |
| examination | khám | a doctor's careful check of your body |
| X-ray | chụp X-quang | a picture of the bones inside your body |
| positive | dương tính | showing that a medical test found a problem |
Các chủ đề khác ở cấp độ A2
Thực phẩm & dinh dưỡngBày tỏ thái độĐộng vật & thiên nhiênChăm sóc thú cưngDu lịch & lữ hànhPhòng gym & tập luyệnThể thao & trò chơiNghệ thuật & sở thích sáng tạoTừ vựng A2 theo chủ đề →
Học từ A2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.