WordStudy Tải ứng dụng
VI

Bày tỏ thái độ trong tiếng Anh — cấp độ A2

26 cụm từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Bày tỏ thái độ”. Mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào cụm từ để mở trang từ điển của cụm đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 26B1 · 65B2 · 21 Cả bộ sưu tập: 119 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
impressiveấn tượngmaking you feel respect or surprise
brillianttuyệt vờivery smart or very good
gorgeouslộng lẫyvery beautiful and nice to look at
generoushào phónghappy to give things to other people
complainphàn nànto say you are not happy about something
faultlỗi, khuyết điểmmistake, or reason something went wrong
agreeđồng ýto think the same as someone else
faircông bằngright and equal for everyone or light in color
exactlychính xácfully right, with no mistakes
definitelychắc chắnfor sure — a strong way to say yes or to promise
indeedthật vậyreally, truly
disagreekhông đồng ýto think in a different way from someone else
no waykhông đời nàowords used to firmly refuse to do something
not at allhoàn toàn khôngused to say something is not true at all
opinioný kiếnwhat you think about something
viewquan điểma person's opinion or belief about something
in my opiniontheo tôiwords that show this is your own view, not a fact
it seems to metôi thấy rằngwords used to give your view in a careful, less certain way
pardonbạn nói gì cơsorry, please say that again
I apologizetôi xin lỗiI am sorry for something I did
sorry to botherxin lỗi đã làm phiềnpolite way to say sorry for asking
would you mindbạn có phiền khôngpolite question asking another person to do something for you
if you don't mindnếu bạn không phiềnpolite words added when you ask if something is allowed
my pleasurerất vuipolite way to say you are happy to help
I appreciate ittôi rất trân trọngI am glad for what you did
that's very kindbạn thật tốt bụngpolite way to thank someone

Các chủ đề khác ở cấp độ A2

Động vật & thiên nhiênChăm sóc thú cưngDu lịch & lữ hànhPhòng gym & tập luyệnThể thao & trò chơiNghệ thuật & sở thích sáng tạoGiáo dục & trường họcThời tiết & thiên nhiênTừ vựng A2 theo chủ đề →

Học từ A2 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store