WordStudy Tải ứng dụng
VI

Từ vựng tiếng Anh A2 chủ đề thời tiết & thiên nhiên

21 từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Thời tiết & thiên nhiên”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 27A2 · 21B1 · 31 Cả bộ sưu tập: 87 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
weatherthời tiếtif it is hot, cold, rainy, or sunny outside
breezegió nhẹa light gentle wind
fogsương mùthick cloud near the ground you cannot see through
stormgiông bão, cơn bãovery bad weather with wind and rain
temperaturenhiệt độhow hot or cold something is
boilingnóng như thiêuvery very hot, or liquid turning to gas
coastbờ biểnthe whole edge of the land where it meets the sea
junglerừng rậma thick forest in a hot part of the world
forestrừnglarge area with many trees
lakehồlarge area of water with land around it
valleythung lũnglow land between two hills or mountains
branchcànha part of a tree that grows from the main body
bushbụi câya short plant with many small branches
dustbụivery small dry pieces of dirt in the air
rootrễpart of a plant that grows under the ground
seedhạt giốngsmall thing from a plant that grows into new plant
wavesónga raised line of water moving across the sea
hurricanebãoa very strong and dangerous wind storm
earthquakeđộng đấtwhen the ground shakes hard and suddenly
floodlũ lụttoo much water covering land
volcanonúi lửamountain that can send out hot rock and fire

Các chủ đề khác ở cấp độ A2

Giao thông & phương tiệnTruyền thông & giải tríQuần áo & thời trangThời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụGiao tiếp & ngôn ngữThành ngữ kinh điểnTừ vựng A2 theo chủ đề →

Học từ A2 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store