Từ vựng tiếng Anh A2 chủ đề truyền thông & giải trí
26 từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Truyền thông & giải trí”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 26B1 · 40 Cả bộ sưu tập: 81 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| audience | khán giả | people who watch a show or listen |
| comedy | hài kịch | a funny film, show, or story |
| drama | chính kịch, phim chính kịch | a serious story for the stage or screen |
| stage | sân khấu | the raised area where people act or perform |
| episode | tập | one part of a show or story |
| film | phim | a movie people watch in a cinema |
| hero | anh hùng | very brave person who helps others |
| horror | kinh dị | a type of story or film made to frighten people |
| channel | kênh | a place that sends out shows to watch or listen to |
| interview | phỏng vấn | a meeting where someone asks you questions |
| reporter | phóng viên | a person who writes or tells the news |
| editor | biên tập viên | a person who checks and fixes writing |
| headline | tiêu đề | title at the top of a news story |
| journalist | nhà báo | person who writes news stories |
| author | tác giả | a person who writes books or stories |
| chapter | chương | one part of a book |
| paragraph | đoạn văn | a group of sentences about one idea |
| poem | bài thơ | a piece of writing with short lines and strong feeling |
| fiction | văn học hư cấu | stories that are not real |
| tale | truyện | story, often about things that are not real |
| album | album | a group of songs or photos together |
| award | giải thưởng | something given to you for doing something well |
| blog | blog | writing on the internet about your ideas |
| concert | buổi hòa nhạc | a show where people play music |
| download | tải xuống | to get a file from the internet to your device |
| festival | lễ hội | a big event with music, food, or art |
Các chủ đề khác ở cấp độ A2
Quần áo & thời trangThời gian & lịchCơ thể & ngoại hìnhMua sắm & dịch vụGiao tiếp & ngôn ngữThành ngữ kinh điểnĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìTừ vựng A2 theo chủ đề →
Học từ A2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.