WordStudy Tải ứng dụng
VI

Thành ngữ kinh điển trong tiếng Anh — cấp độ A2

16 cụm từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Thành ngữ kinh điển”. Mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào cụm từ để mở trang từ điển của cụm đó.

Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 16B1 · 39B2 · 17 Cả bộ sưu tập: 72 từ →

Bạn có biết những từ này?

10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.

TừBản dịchĐịnh nghĩa
break the icephá vỡ sự ngại ngùngto do or say something to make people feel relaxed
a piece of cakedễ như ăn kẹosomething that is very easy to do
when pigs flycòn lâu, khi mặt trời mọc đằng tâysomething that will never happen
pull someone's legtrêu chọc ai đóto joke with someone and say things that are not true
actions speak louder than wordsnói ít làm nhiềuwhat you do is more important than what you say
easier said than donenói thì dễ, làm mới khóit sounds easy but is very hard to really do
in the same boatcùng cảnh ngộin the same hard situation as someone else
curiosity killed the cattò mò gây họaasking too many questions can get you into trouble
give it your best shotcố hết sức mìnhto try as hard as you can
hang in therecố lên, đừng bỏ cuộcto keep going when things are hard, do not give up
practice makes perfectcó công mài sắt có ngày nên kimdoing something many times makes you better at it
better late than nevermuộn còn hơn khôngit is good to do something even if it is late
don't judge a book by its coverđừng đánh giá qua vẻ ngoàido not decide about something by how it looks
take it or leave itlấy hay bỏaccept the offer as it is, because it will not change
two heads are better than onehai cái đầu hơn một cái đầutwo people think of more ideas than one alone
speak of the devilvừa nhắc đã thấythe person we were just talking about has arrived

Các chủ đề khác ở cấp độ A2

Động từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìTrò chuyện xã giaoCông việc, họp hành & tìm việcNhà ở & chỗ ởCNTT & lập trìnhCụm động từĐường phố & thành phốTừ vựng A2 theo chủ đề →

Học từ A2 theo cách bạn thích

WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store