Cụm động từ trong tiếng Anh — cấp độ A2
35 cụm từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Cụm động từ”. Mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào cụm từ để mở trang từ điển của cụm đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 35B1 · 75B2 · 42 Cả bộ sưu tập: 167 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| go out | đi ra ngoài | to leave your home for fun |
| come back | quay lại | to return to a place |
| come in | vào | to enter a place |
| stand up | đứng dậy | to get up on your feet |
| get in | lên xe | to enter a place or arrive somewhere |
| get out | ra khỏi xe, xuống xe | to leave a place or become known |
| get off | xuống xe | to leave a bus, train or car |
| run away | bỏ chạy | to leave quickly to get away from something |
| go away | đi khỏi, rời đi | to leave a place |
| take off | cất cánh | to remove clothing, or for a plane to leave |
| call back | gọi lại | to phone someone again later |
| find out | tìm ra | to learn something you did not know before |
| hold on | chờ chút | to wait or keep holding something |
| go on | tiếp tục | to continue doing something, or to happen |
| give up | từ bỏ, bỏ cuộc | to stop trying or quit doing something |
| fill in | điền vào, thay thế | to write information in empty spaces |
| grow up | lớn lên, trưởng thành | to change from a child to an adult |
| look after | chăm sóc, trông nom | to take care of someone or something |
| cheer up | vui lên, cổ vũ | to become happier or make someone happier |
| calm down | bình tĩnh lại | to become less angry or worried |
| turn on | bật | to make a machine or light start working |
| turn off | tắt | to stop a machine or light from working |
| put on | mặc vào | to place clothing on your body |
| clean up | dọn dẹp | to make a place tidy again |
| tidy up | sắp xếp | to make a place clean and in order |
| dry off | lau khô | to remove water from something or yourself |
| cool down | nguội đi | to become less hot or less angry |
| eat out | ăn ngoài | to have a meal at a place that serves food |
| hang out | đi chơi | to spend time with friends |
| lie down | nằm xuống | to put your body flat on a bed or floor |
| sleep in | ngủ nướng | stay in bed longer than usual |
| stay up | thức khuya | to not go to bed, to be awake |
| go up | tăng lên | to become bigger in number |
| go down | giảm xuống | to become smaller in number |
| blow up | nổ tung | to fill with air or to explode |
Các chủ đề khác ở cấp độ A2
Đường phố & thành phốKinh doanh & quản lýCảm xúc & tình cảmXây dựng & cải tạoSức khỏe & thể chấtY học & chăm sóc sức khỏeThực phẩm & dinh dưỡngBày tỏ thái độTừ vựng A2 theo chủ đề →
Học từ A2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.