Từ vựng tiếng Anh A2 chủ đề cảm xúc & tình cảm
32 từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Cảm xúc & tình cảm”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 32B1 · 43B2 · 15 Cả bộ sưu tập: 108 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| grateful | biết ơn | feeling you want to thank someone |
| calm | bình tĩnh | quiet and not worried or angry |
| peaceful | yên bình | calm and quiet, with no fighting |
| relaxed | thoải mái | feeling calm and not worried |
| pleased | hài lòng | happy about something, glad |
| amused | thích thú | finding something funny and fun |
| unhappy | không vui | not happy, feeling sad |
| upset | buồn bực | feeling sad or angry about something |
| mad | điên tiết | feeling extremely angry |
| annoyed | bực mình | a little angry about something |
| disappointed | thất vọng | sad because something was not as good as you hoped |
| worried | lo lắng | feeling that something bad might happen |
| nervous | hồi hộp | feeling worried about what will happen |
| frightened | hoảng sợ | feeling scared and afraid |
| terrified | kinh hoàng | very very scared |
| stressed | căng thẳng | feeling worried because of too much to do |
| lonely | cô đơn | feeling sad because you are alone |
| guilty | có lỗi | feeling sorry because you did something wrong |
| embarrassed | ngượng | feeling shy and bad about something you did |
| surprised | ngạc nhiên | feeling something you did not expect |
| amazed | kinh ngạc | very surprised, full of wonder |
| confused | bối rối | not understanding something clearly |
| interested | quan tâm | giving your attention to something because you enjoy it |
| fairly | khá | to a small or middle amount, not fully |
| quite | khá | to a large amount; or fully and completely |
| rather | khá, hơi | more than a little, or when you like one thing better |
| extremely | cực kỳ | very very much |
| incredibly | vô cùng | in a way that is very hard to believe |
| deeply | sâu sắc | in a strong way, very much |
| feel like | cảm thấy muốn | to want to do something |
| be in a bad mood | tâm trạng không tốt | to feel angry or not happy |
| move on | bước tiếp | to leave and go forward to something new |
Các chủ đề khác ở cấp độ A2
Xây dựng & cải tạoSức khỏe & thể chấtY học & chăm sóc sức khỏeThực phẩm & dinh dưỡngBày tỏ thái độĐộng vật & thiên nhiênChăm sóc thú cưngDu lịch & lữ hànhTừ vựng A2 theo chủ đề →
Học từ A2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.