Từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề cảm xúc & tình cảm
43 từ cấp độ B1 (trung cấp) trong bộ sưu tập “Cảm xúc & tình cảm”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 32B1 · 43B2 · 15 Cả bộ sưu tập: 108 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| joyful | vui sướng | feeling or causing great happiness |
| thrilled | vô cùng phấn khích | very pleased and excited about something good |
| delighted | rất vui mừng | very happy about something |
| thankful | biết ơn | feeling grateful for something good that happened |
| proud | tự hào | feeling good about what you or someone else did |
| confident | tự tin | feeling sure that you can do something |
| content | mãn nguyện | feeling happy and satisfied with things as they are |
| satisfied | thỏa mãn | happy because you got what you wanted |
| relieved | nhẹ nhõm | feeling happy because a worry has gone away |
| hopeful | tràn đầy hy vọng | believing good things will happen |
| optimistic | lạc quan | thinking good things will happen |
| enthusiastic | nhiệt tình | showing strong interest and energy |
| passionate | đam mê | having very strong feelings about something |
| inspired | được truyền cảm hứng | feeling very excited and full of good ideas |
| cheerful | vui tươi | happy and showing it with a smile |
| furious | giận dữ | very very angry |
| irritated | cáu | feeling annoyed and a little angry |
| frustrated | bực bội | feeling upset because you cannot do something |
| anxious | lo âu | feeling worried about what may happen |
| scared | sợ hãi | feeling afraid |
| overwhelmed | choáng ngợp | feeling too much at once |
| depressed | trầm cảm | feeling very sad and without hope, often as an illness |
| jealous | ghen tị | wanting what someone else has |
| ashamed | xấu hổ | feeling bad about something you did wrong |
| humiliated | bị sỉ nhục | feeling very embarrassed and ashamed |
| miserable | khốn khổ | very unhappy |
| devastated | suy sụp | feeling extremely shocked and very sad |
| heartbroken | đau lòng | feeling very very sad, especially about love |
| shocked | sốc | very surprised in a bad way |
| astonished | sửng sốt | very surprised, shocked in a good way |
| puzzled | bối rối | confused, not able to understand |
| curious | tò mò | eager to find out about something new or hidden |
| neutral | trung lập | not feeling strongly good or bad about something |
| uncertain | không chắc chắn | not sure about something |
| torn | giằng xé | feeling unable to decide because of two conflicting feelings |
| slightly | hơi | by a very small degree, only just |
| somewhat | phần nào | a little bit, to some degree |
| totally | hoàn toàn | completely, in every way |
| absolutely | tuyệt đối | completely, fully, yes for sure |
| be in a mood | đang cáu kỉnh | to feel angry or unhappy |
| freak out | hoảng loạn | to become very scared, upset, or excited |
| let out | bộc lộ cảm xúc | to express feelings openly instead of keeping them inside |
| mixed feelings | cảm xúc lẫn lộn | having both good and bad feelings about something at the same time |
Các chủ đề khác ở cấp độ B1
Xây dựng & cải tạoSức khỏe & thể chấtY học & chăm sóc sức khỏeThực phẩm & dinh dưỡngBày tỏ thái độTâm lý & trí ócĐộng vật & thiên nhiênChăm sóc thú cưngTừ vựng B1 theo chủ đề →
Học từ B1 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.