Từ vựng tiếng Anh A2 chủ đề kinh doanh & quản lý
15 từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Kinh doanh & quản lý”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 15B1 · 54B2 · 32 Cả bộ sưu tập: 110 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| manager | người quản lý | person who is in charge of a group or place |
| customer | khách hàng | a person who buys things from a shop |
| partner | đối tác | a person who shares a business with you |
| board | hội đồng quản trị | a group of people who manage a company |
| stage | giai đoạn | one step in a process that has several parts |
| meeting | cuộc họp | a time when people come together to talk |
| video call | cuộc gọi video | phone call where you can see the other person |
| minutes | biên bản cuộc họp | written record of what was said at a meeting |
| notes | ghi chú | short pieces of writing to help you remember |
| task | nhiệm vụ | piece of work you need to do |
| project | dự án | a big piece of work you plan and do |
| important | quan trọng | meaning a lot, having great value |
| goal | mục tiêu | something you want to make happen |
| report | báo cáo | a written document giving information about work done |
| track | theo dõi | to watch something closely to see what it does |
Các chủ đề khác ở cấp độ A2
Cảm xúc & tình cảmXây dựng & cải tạoSức khỏe & thể chấtY học & chăm sóc sức khỏeThực phẩm & dinh dưỡngBày tỏ thái độĐộng vật & thiên nhiênChăm sóc thú cưngTừ vựng A2 theo chủ đề →
Học từ A2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.