Trò chuyện xã giao trong tiếng Anh — cấp độ A2
25 cụm từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Trò chuyện xã giao”. Mỗi cụm có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào cụm từ để mở trang từ điển của cụm đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A2 · 25B1 · 42 Cả bộ sưu tập: 80 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| what's up | sao rồi, khỏe không | an informal greeting asking what is happening or how someone is |
| good to see you | rất vui được gặp bạn | a warm greeting when you meet someone |
| how are you doing | bạn khỏe không | a friendly way to ask how someone is |
| you made it | bạn đến được rồi | said happily when someone has managed to arrive |
| how's the family | gia đình bạn khỏe chứ | a polite way to ask about someone's family |
| what's new | có gì mới không | asks if anything interesting has happened recently |
| anything new | có tin gì mới không | a short way to ask if there is any news |
| how was your weekend | cuối tuần của bạn thế nào | a friendly question about someone's weekend |
| how are things | mọi việc thế nào | a general question about someone's life or situation |
| how's work | công việc thế nào | a friendly question about someone's job |
| not much | không có gì nhiều | a reply meaning nothing special is happening |
| take care | giữ gìn sức khỏe nhé | a friendly goodbye wishing someone well |
| see you around | hẹn gặp lại | an informal goodbye meaning you'll meet again sometime |
| talk to you later | nói chuyện sau nhé | an informal goodbye meaning you'll speak again soon |
| it was good seeing you | rất vui vì đã gặp bạn | a warm thing to say when leaving someone |
| don't worry about it | đừng bận tâm | tells someone not to feel bad about something |
| pardon me | xin lỗi | a polite way to say sorry or to get attention |
| excuse me for a second | xin lỗi một chút | a polite way to say you will leave for a short time |
| how about you | còn bạn thì sao | turns a question back to the other person |
| what about yourself | thế còn bạn | asks the same question back to the other person |
| same here | tôi cũng vậy | a reply meaning you feel or think the same |
| that's good to hear | nghe vậy mừng quá | a warm reply to good news |
| sounds good | nghe ổn đấy | a reply meaning you agree with a plan or idea |
| anyway | dù sao thì | used to go back to what you were talking about, or to change it |
| by the way | à mà này | used to add something new while you are talking |
Các chủ đề khác ở cấp độ A2
Công việc, họp hành & tìm việcNhà ở & chỗ ởCNTT & lập trìnhCụm động từĐường phố & thành phốKinh doanh & quản lýCảm xúc & tình cảmXây dựng & cải tạoTừ vựng A2 theo chủ đề →
Học từ A2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.