Từ vựng tiếng Anh A2 chủ đề cơ thể & ngoại hình
28 từ cấp độ A2 (cơ bản) trong bộ sưu tập “Cơ thể & ngoại hình”. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt và định nghĩa ngắn bằng tiếng Anh đơn giản; chạm vào từ để mở trang từ điển của từ đó.
Chủ đề này theo cấp độ: A1 · 28A2 · 28B1 · 21 Cả bộ sưu tập: 84 từ →
Bạn có biết những từ này?
10 từ trong bộ này. Chọn bản dịch đúng.
| Từ | Bản dịch | Định nghĩa |
|---|---|---|
| cheek | má | the soft side of your face |
| chin | cằm | the bottom part of your face below your mouth |
| lip | môi | soft edge of your mouth |
| jaw | hàm | the bone in your face that moves when you talk |
| chest | ngực | the front part of your body below your neck |
| finger | ngón tay | one of five long parts on your hand |
| thumb | ngón cái | short thick finger on the side of your hand |
| ankle | mắt cá chân | the part of your body between foot and leg |
| heel | gót chân | back part of your foot |
| stomach | dạ dày | part inside your body where food goes |
| toe | ngón chân | one of five small parts at the end of your foot |
| thigh | đùi | the top part of your leg above the knee |
| waist | eo | the narrow middle part of your body |
| lung | phổi | part inside your body used for breathing |
| skeleton | bộ xương | all the bones in a body |
| skull | hộp sọ | bones of the head |
| attractive | hấp dẫn | nice to look at, pretty or good looking |
| beard | râu | hair that grows on a man's face |
| curly | xoăn | having round shapes, not straight |
| handsome | đẹp trai | nice looking, usually said about a man |
| slim | mảnh mai | thin in a nice way |
| bald | hói | having no hair on the head |
| blond | tóc vàng | having light yellow hair |
| figure | vóc dáng | the shape of a person's body |
| freckle | tàn nhang | small brown spot on skin |
| mustache | ria mép | hair growing above a man's mouth |
| tan | rám nắng | brown color your skin gets from the sun |
| scar | sẹo | a mark left on the skin after a wound heals |
Các chủ đề khác ở cấp độ A2
Mua sắm & dịch vụGiao tiếp & ngôn ngữThành ngữ kinh điểnĐộng từ: make, do, take…Tính từ: kết hợp với gìTrò chuyện xã giaoCông việc, họp hành & tìm việcNhà ở & chỗ ởTừ vựng A2 theo chủ đề →
Học từ A2 theo cách bạn thích
WordStudy có những từ này với cùng bản dịch và định nghĩa. Thêm những từ bạn chưa biết và luyện theo 15 cách — chu trình đầy đủ 4 bước, một bài tập nhanh hoặc một trò chơi.